M. Moldskred

M. Moldskred

Tiền vệ · Nicaragua

Sinh 12 tháng 8, 1997 (29) · Nicaragua

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

M. Moldskred — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Nicaragua · World Cup - Qualification CONCACAF 0 0 0 6.65
25/26 Nicaragua · Vòng loại Cúp Vàng CONCACAF 2 0 0
24/25 Nicaragua · CONCACAF Nations League 6 0 0 6.60
23/24 Nicaragua · CONCACAF Nations League 7 2 0 6.90
22/23 Nicaragua · Friendlies 15 5 0
21/22 Start · 1. Division 22 3 0
20/21 Raufoss · 1. Division 30 5 0
19/20 Raufoss · 1. Division 28 5 0

Chuyển nhượng 8

M. Moldskred — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
16 thg 3, 2026 Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa từ Real Estelí Tự do
20 thg 8, 2025 Real Estelí từ FC Voluntari Chuyển nhượng
4 thg 8, 2025 Real Estelí từ FC Voluntari Tự do
29 thg 6, 2025 Real Estelí từ FC Voluntari Tự do
4 thg 3, 2025 FC Voluntari từ Sandnes ULF Tự do
31 thg 8, 2022 Sandnes ULF từ Mjondalen
21 thg 2, 2022 Mjondalen từ Start
19 thg 1, 2021 Start từ Raufoss Tự do
Trang trận đấu