M. Mitrović

M. Mitrović

Hậu vệ · Al Ahli Doha

M. Mitrović, Al Ahli Doha, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 18.

Sinh 10 tháng 11, 1993 (32) · Croatia · 188 cm · 88 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
466Phút
6.50Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
1 (1)
Chuyền chính xác
86%
Tranh chấp thắng
24 / 30

Sự nghiệp

M. Mitrović — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Al Ahli Doha · Giải bóng đá các ngôi sao Qatar 18 1 0 6.50
24/25 Al Ahli Doha · Giải bóng đá các ngôi sao Qatar 15 0 0 6.78
23/24 HNK Rijeka · HNL 20 2 1 6.99
22/23 HNK Rijeka · HNL 2 0 0 6.25
21/22 Club Brugge K.V. · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 6 1 0 6.93
20/21 Club Brugge K.V. · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 8 0 1 6.76
19/20 Club Brugge K.V. · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 11 0 0
18/19 Club Brugge K.V. · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 14 0 0
17/18 Club Brugge K.V. · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 10 0 0
16/17 HNK Rijeka · HNL 24 1 0
15/16 HNK Rijeka · UEFA Europa League 1 0 0
14/15 HNK Rijeka · UEFA Europa League 8 0 0

Danh hiệu 9

M. Mitrović — Danh hiệu
Giải đấu Vô địch Á quân
First Division A 2021/2022, 2020/2021, 2019/2020, 2017/2018 4 1
Super Cup 2021, 2018 2
Cup 2013/2014 1 1
Süper Lig 2016/2017 1
Super Cup 2014 1
HNL 4
Cup 1
Super Cup 1
First NL 1

Chấn thương và án treo giò 11

M. Mitrović — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Ốm 2 thg 1, 2022 13 thg 1, 2022 12
Chấn thương 29 thg 9, 2021 17 thg 10, 2021 19
Chấn thương 29 thg 8, 2021 16 thg 9, 2021 19
Ốm 10 thg 2, 2021 2 thg 3, 2021 21
Chấn thương bàn chân 27 thg 7, 2020 1 thg 2, 2021 190
Chấn thương mắt cá 10 thg 11, 2019 7 thg 1, 2020 59
Chấn thương bàn chân 22 thg 9, 2019 20 thg 10, 2019 29
Chấn thương mắt cá 9 thg 1, 2019 10 thg 1, 2019 2
Chấn thương đầu gối 23 thg 9, 2018 24 thg 9, 2018 2
Chấn thương cơ 19 thg 4, 2018 25 thg 4, 2018 7
Chấn thương 21 thg 2, 2017 25 thg 2, 2017 5
Trang trận đấu