M. Kuzmin
Tiền vệ ·
Akron
M. Kuzmin, Akron, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 24.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
1.063Phút
6.57Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (2)
- Chuyền chính xác
- 77%
- Tranh chấp thắng
- 49 / 116
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 24 | 0 | 1 | 6.57 | |
| 24/25 | 30 | 0 | 3 | 6.88 | |
| 23/24 | 37 | 3 | 4 | 6.90 | |
| 22/23 | 26 | 2 | 0 | ||
| 21/22 | 30 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 38 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 26 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 32 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 10 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 24 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | PFC Sochi từ Akron | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | PFC Sochi từ Akron | Tự do |
| 28 thg 6, 2024 | Akron từ Baltika | Tự do |
| 1 thg 7, 2019 | Baltika từ Dynamo | Tự do |
| 19 thg 2, 2018 | Fakel từ Dynamo | Cho mượn |
| 12 thg 8, 2013 | Dynamo |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| First League2016/2017 | 1 | 1 |
| The Atlantic Cup2015 | 1 | |
| UEFA U17 Championship2012/2013 | 1 | |
| Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 19 thg 4, 2025 | 30 thg 4, 2025 | 12 |
| Treo giò | 26 thg 4, 2024 | 28 thg 4, 2024 | 3 |