M. Kushibiki

M. Kushibiki

Thủ môn · Thespakusatsu Gunma

Sinh 29 tháng 1, 1993 (33) · Nhật Bản · 185 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

M. Kushibiki — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Thespakusatsu Gunma · J3 League 0 0 0
24/25 Thespakusatsu Gunma · J2 League 33 0 0
23/24 Thespakusatsu Gunma · J2 League 42 0 0
22/23 Thespakusatsu Gunma · J2 League 39 0 0
21/22 Montedio Yamagata · Emperor Cup 1 0 0
20/21 Montedio Yamagata · J2 League 19 0 0
19/20 Montedio Yamagata · J2 League 44 0 0
18/19 Montedio Yamagata · J2 League 24 0 0
17/18 Fagiano Okayama · J2 League 6 0 0
16/17 Nhật Bản U23 · Olympics Men 1 0 0
15/16 Shimizu S-Pulse · J1 League 12 0 0
14/15 Shimizu S-Pulse · J1 League 37 0 0
13/14 Shimizu S-Pulse · J1 League 26 0 0
12/13 Shimizu S-Pulse · J1 League 0 0 0

Chuyển nhượng 6

M. Kushibiki — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
9 thg 1, 2022 Thespakusatsu Gunma từ Montedio Yamagata Tự do
1 thg 2, 2018 Montedio Yamagata từ Shimizu S-Pulse Tự do
31 thg 1, 2018 Shimizu S-Pulse từ Fagiano Okayama
2 thg 2, 2017 Fagiano Okayama từ Shimizu S-Pulse Cho mượn
1 thg 2, 2017 Shimizu S-Pulse từ Kashima
9 thg 1, 2016 Kashima từ Shimizu S-Pulse Cho mượn
Trang trận đấu