M. Kolyadko
Tiền vệ ·
FC Naftan Novopolotsk
M. Kolyadko, FC Naftan Novopolotsk, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
753Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 10 | 1 | 0 | ||
| 24/25 | 30 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 27 | 2 | 0 | ||
| 22/23 | 26 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 32 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 27 | 6 | 0 | ||
| 19/20 | 14 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 8 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 6 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 22 | 1 | 0 | ||
| 15/16 | 26 | 1 | 0 | ||
| 14/15 | 29 | 14 | 0 | ||
| 13/14 | 15 | 7 | 0 | ||
| 12/13 | 4 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 21 thg 4, 2026 | Kolyadko Mikhail từ FC Naftan Novopolotsk | Giải nghệ |
| 16 thg 1, 2024 | FC Naftan Novopolotsk từ Belshina | Tự do |
| 22 thg 2, 2022 | Belshina từ NFK Minsk | Tự do |
| 15 thg 8, 2019 | NFK Minsk từ Slavia Mozyr | |
| 8 thg 2, 2019 | Slavia Mozyr từ FK Kauno Žalgiris | |
| 6 thg 8, 2018 | FK Kauno Žalgiris từ FK Atlantas | Tự do |
| 21 thg 7, 2017 | FK Atlantas từ Gorodeya | |
| 1 thg 1, 2015 | Gorodeya từ Sputnik |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 1. Division2010 | 1 | 2 |