M. Higashiguchi

M. Higashiguchi

Thủ môn · Gamba Osaka

Sinh 12 tháng 5, 1986 (40) · Nhật Bản · 184 cm · 78 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

M. Higashiguchi — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Gamba Osaka · J1 League 0 0 0 0.00
26/27 Gamba Osaka · J1 League 12 0 0 6.78
25/26 Gamba Osaka · Cúp AFC 15 0 0 7.30
24/25 Gamba Osaka · Emperor Cup 1 0 0
23/24 Gamba Osaka · J1 League 37 0 0 6.43
22/23 Gamba Osaka · J1 League 21 0 1 7.20
21/22 Gamba Osaka · J1 League 45 0 0 7.09
20/21 Gamba Osaka · J1 League 37 0 0 7.04
19/20 Gamba Osaka · J1 League 40 0 0 7.09
18/19 Gamba Osaka · J1 League 32 0 0 7.07
17/18 Gamba Osaka · J1 League 40 0 1 6.88
16/17 Gamba Osaka · J1 League 40 0 0 6.70
15/16 Gamba Osaka · J1 League 42 0 0
14/15 Gamba Osaka · J1 League 48 0 0
13/14 Albirex Niigata · J1 League 21 0 0
12/13 Albirex Niigata · J1 League 28 0 0

Chuyển nhượng 1

M. Higashiguchi — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 1, 2014 Gamba Osaka từ Albirex Niigata

Danh hiệu6

M. Higashiguchi — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Emperor Cup2015/2016, 201422
Super Cup201512
J-League Cup201412
J1 League201412
Kirin Cup201111
Cúp bóng đá châu Á1
EAFF E-1 Football Championship1

Chấn thương và án treo giò 1

M. Higashiguchi — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu gối 26 thg 6, 2024 17 thg 10, 2024 114
Trang trận đấu