M. Hartmann

M. Hartmann

Tiền vệ · Nakhon Si Thammarat

Sinh 21 tháng 1, 1992 (34) · Philippines · 183 cm · 85 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

M. Hartmann — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
23/24 Nakhon Si Thammarat · Thai League 2 0 0 0
22/23 Nakhon Si Thammarat · Thai League 2 4 0 0
21/22 Ceres · Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á 6 2 0 6.85
20/21 Ceres · Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á 2 0 0 6.70
19/20 Suphanburi F.C. · Thai League 1 11 1 0
18/19 Ubon UMT · Thai League 1 14 5 0
17/18 Penang · Liga Super Malaysia 8 2 0
16/17 Geylang International · Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore 5 3 0

Chuyển nhượng 13

M. Hartmann — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
11 thg 1, 2023 Nakhon Si Thammarat từ Ceres Tự do
15 thg 3, 2021 Ceres từ UiTM FC
14 thg 3, 2020 UiTM FC từ Petaling Jaya City
22 thg 2, 2020 Petaling Jaya City từ Ceres
20 thg 12, 2019 Ceres từ Nakhon Ratchasima FC Tự do
26 thg 6, 2019 Nakhon Ratchasima FC từ Suphanburi F.C.
1 thg 1, 2019 Suphanburi F.C. từ Ratchaburi Mitr Phol F.C.
6 thg 1, 2018 Ubon UMT từ Penang
1 thg 7, 2017 Penang từ Sarawak FA
20 thg 6, 2017 Global từ Sarawak FA
1 thg 1, 2017 Sarawak FA từ Geylang International
1 thg 6, 2016 Geylang International từ Global
1 thg 5, 2014 Global từ Loyola
Trang trận đấu