M. Cedidla
Hậu vệ ·
FK Jablonec
M. Cedidla, FK Jablonec, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 0, trận: 14.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
3Bàn
0Kiến tạo
851Phút
7.09Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 11 (5)
- Chuyền chính xác
- 79%
- Tranh chấp thắng
- 54 / 98
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 14 | 3 | 0 | 7.09 | |
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 18 | 1 | 0 | 7.01 | |
| 23/24 | 4 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 2 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 31 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 1 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 25 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 1
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 21 thg 6, 2024 | FK Jablonec từ Zlin |
Chấn thương và án treo giò 13
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 25 thg 4, 2025 | 27 thg 4, 2025 | 3 |
| Treo giò | 2 thg 12, 2024 | 4 thg 12, 2024 | 3 |
| Chấn thương | 16 thg 5, 2024 | 18 thg 5, 2024 | 3 |
| Treo giò | 14 thg 12, 2023 | 16 thg 12, 2023 | 3 |
| Treo giò | 26 thg 5, 2023 | 28 thg 5, 2023 | 3 |
| Treo giò | 2 thg 2, 2023 | 4 thg 2, 2023 | 3 |
| Ốm | 19 thg 10, 2022 | 10 thg 11, 2022 | 23 |
| Treo giò | 21 thg 8, 2022 | 10 thg 9, 2022 | 21 |
| Treo giò | 12 thg 5, 2022 | 14 thg 5, 2022 | 3 |
| Treo giò | 9 thg 12, 2021 | 11 thg 12, 2021 | 3 |
| Treo giò | 15 thg 2, 2021 | 17 thg 2, 2021 | 3 |
| Chấn thương | 7 thg 11, 2020 | 10 thg 12, 2020 | 34 |
| Chấn thương | 6 thg 6, 2020 | 12 thg 6, 2020 | 7 |