M. Bader
Hậu vệ ·
SV Darmstadt 98
M. Bader, SV Darmstadt 98, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 13.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
269Phút
6.79Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (1)
- Chuyền chính xác
- 63%
- Tranh chấp thắng
- 30 / 47
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 13 | 0 | 0 | 6.79 | |
| 24/25 | 5 | 0 | 0 | 6.93 | |
| 23/24 | 24 | 1 | 2 | 6.75 | |
| 22/23 | 29 | 2 | 2 | 7.03 | |
| 21/22 | 31 | 1 | 10 | 6.93 | |
| 20/21 | 18 | 0 | 0 | 6.78 | |
| 19/20 | 5 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 4 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 17/18 | 3 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 17 | 0 | 1 | 6.64 | |
| 15/16 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 2
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 31 thg 1, 2020 | SV Darmstadt 98 từ 1. FC Köln | |
| 1 thg 7, 2018 | 1. FC Köln từ Karlsruher SC | Tự do |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 2. Bundesliga2018/2019 | 1 | 1 |
| Reg. Cup Baden2017/2018 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Gãy xương | 28 thg 4, 2024 | 16 thg 5, 2024 | 19 |
| Chấn thương cơ | 29 thg 2, 2024 | 26 thg 3, 2024 | 27 |
| Chấn thương hông | 1 thg 12, 2023 | 12 thg 12, 2023 | 12 |
| Va chạm | 8 thg 10, 2019 | 3 thg 1, 2020 | 88 |