L. Wouters
Hậu vệ ·
Vitesse
L. Wouters, Vitesse, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
98Phút
4.59Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 80%
- Tranh chấp thắng
- 5 / 7
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 4.59 | |
| 25/26 | 36 | 0 | 0 | 6.93 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 30 | 0 | 0 | 6.94 | |
| 22/23 | 9 | 0 | 0 | 6.53 | |
| 21/22 | 21 | 0 | 0 | 6.42 | |
| 20/21 | 13 | 0 | 0 | 6.59 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 8, 2026 | Vitesse từ Waalwijk | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Vitesse từ Waalwijk | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Wouters Luuk từ Waalwijk | Tự do |
| 1 thg 7, 2024 | Waalwijk từ FC Eindhoven | |
| 31 thg 8, 2023 | FC Eindhoven từ Waalwijk | Cho mượn |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Lý do khác | 15 thg 3, 2025 | 9 thg 5, 2025 | 56 |
| Lý do khác | 20 thg 1, 2025 | 8 thg 2, 2025 | 20 |
| Lý do khác | 2 thg 8, 2024 | 28 thg 9, 2024 | 58 |
| Chấn thương đầu gối | 23 thg 9, 2021 | 25 thg 9, 2021 | 3 |
| Va chạm | 17 thg 5, 2021 | 20 thg 9, 2021 | 127 |
| Va chạm | 7 thg 2, 2021 | 30 thg 4, 2021 | 83 |