L. Morante

L. Morante

Hậu vệ · Caen

Sinh 18 tháng 4, 1997 (29) · Pháp · 194 cm · 87 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

L. Morante — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Caen · Championnat National 0 0 0
24/25 Martigues · Ligue 2 21 0 0 6.77
23/24 Martigues · Championnat National 33 1 0
22/23 Bourg-en-bresse 01 · Championnat National 24 0 0 6.77
21/22 Châteauroux II · National 3 - Group M 15 3 0
20/21 LB Châteauroux · Ligue 2 11 0 0 6.59
19/20 Béziers II · National 3 - Group M 1 0 0
17/18 AS Béziers Hérault (bóng đá) · Championnat National 0 0 0

Chuyển nhượng 6

L. Morante — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 AS Cannes từ Caen Tự do
29 thg 6, 2026 AS Cannes từ Caen Tự do
1 thg 7, 2025 Caen từ Martigues Tự do
3 thg 7, 2023 Martigues từ Bourg-en-bresse 01 Tự do
19 thg 7, 2022 Bourg-en-bresse 01 từ LB Châteauroux Tự do
1 thg 7, 2020 LB Châteauroux từ AS Béziers Hérault (bóng đá) Tự do
Trang trận đấu