L. Modrić
Tiền vệ ·
A.C. Milan
L. Modrić, Croatia, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 8.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
1Kiến tạo
511Phút
7.08Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (3)
- Chuyền chính xác
- 90%
- Tranh chấp thắng
- 15 / 33
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 8 | 2 | 1 | 7.08 | |
| 26/27 | 5 | 0 | 0 | 7.06 | |
| 25/26 | 6 | 0 | 0 | 6.67 | |
| 24/25 | 55 | 3 | 9 | 7.39 | |
| 23/24 | 48 | 2 | 6 | 7.33 | |
| 22/23 | 51 | 6 | 6 | 6.95 | |
| 21/22 | 44 | 2 | 12 | 7.15 | |
| 20/21 | 47 | 6 | 6 | 7.33 | |
| 19/20 | 41 | 4 | 7 | 7.13 | |
| 18/19 | 44 | 3 | 7 | 7.10 | |
| 17/18 | 41 | 2 | 7 | 7.36 | |
| 16/17 | 38 | 1 | 3 | 7.18 | |
| 15/16 | 44 | 3 | 5 | 7.43 | |
| 14/15 | 22 | 1 | 0 | ||
| 13/14 | 45 | 2 | 0 | ||
| 12/13 | 44 | 4 | 0 | ||
| 11/12 | 39 | 4 | 0 | ||
| 10/11 | 32 | 3 | 0 | ||
| 08/09 | 3 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 29 thg 6, 2026 | Modric Luka từ A.C. Milan | Tự do |
| 14 thg 7, 2025 | A.C. Milan từ Real Madrid | Tự do |
| 12 thg 7, 2025 | A.C. Milan từ Real Madrid | Tự do |
| 27 thg 8, 2012 | Real Madrid từ Tottenham Hotspur | € 30M |
| 1 thg 8, 2008 | Tottenham Hotspur từ GNK Dinamo Zagreb | € 21M |
| 1 thg 8, 2004 | Inter Zapresic từ GNK Dinamo Zagreb | Cho mượn |
| 1 thg 8, 2003 | Zrinjski từ GNK Dinamo Zagreb | Cho mượn |
Danh hiệu33
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cúp bóng đá Liên lục địa2024, 2023, 2018, 2017, 2016, 2014 | 6 | |
| UEFA Champions League2023/2024, 2021/2022, 2017/2018, 2016/2017, 2015/2016, 2013/2014 | 6 | |
| Super Cup2024, 2022, 2020, 2017, 2012 | 5 | 3 |
| Siêu cúp bóng đá châu Âu2024, 2022, 2017, 2016, 2014 | 5 | 1 |
| Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha2023/2024, 2021/2022, 2019/2020, 2016/2017 | 4 | 6 |
| HNL2007/2008, 2006/2007, 2005/2006 | 3 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha2022/2023, 2013/2014 | 2 | 2 |
| Cup2007/2008, 2006/2007 | 2 | |
| UEFA Nations League | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 1 | |
| League Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 22
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Ốm | 8 thg 1, 2025 | 11 thg 1, 2025 | 4 |
| Chấn thương đùi | 27 thg 11, 2023 | 8 thg 12, 2023 | 12 |
| Chấn thương gân kheo | 26 thg 4, 2023 | 5 thg 5, 2023 | 10 |
| Chấn thương gân kheo | 24 thg 10, 2022 | 29 thg 10, 2022 | 6 |
| Chấn thương gân kheo | 26 thg 9, 2022 | 4 thg 10, 2022 | 9 |
| Ốm | 15 thg 12, 2021 | 24 thg 12, 2021 | 10 |
| Chấn thương gân kheo | 20 thg 8, 2021 | 7 thg 9, 2021 | 19 |
| Chấn thương lưng | 20 thg 4, 2021 | 23 thg 4, 2021 | 4 |
| Chấn thương gân kheo | 21 thg 12, 2020 | 27 thg 12, 2020 | 7 |
| Va chạm | 14 thg 10, 2019 | 29 thg 10, 2019 | 16 |
| Chấn thương gân kheo | 13 thg 9, 2019 | 27 thg 9, 2019 | 15 |
| Chấn thương gân kheo | 19 thg 2, 2018 | 6 thg 3, 2018 | 16 |
| Chấn thương gân kheo | 22 thg 1, 2017 | 10 thg 2, 2017 | 20 |
| Chấn thương đầu gối | 1 thg 10, 2016 | 4 thg 11, 2016 | 35 |
| Chấn thương đùi | 18 thg 6, 2016 | 23 thg 6, 2016 | 6 |
| Chấn thương mắt cá | 28 thg 2, 2016 | 7 thg 3, 2016 | 9 |
| Chấn thương đùi | 14 thg 10, 2015 | 20 thg 10, 2015 | 7 |
| Chấn thương đầu gối | 23 thg 4, 2015 | 25 thg 6, 2015 | 64 |
| Chấn thương đùi | 17 thg 11, 2014 | 9 thg 3, 2015 | 113 |
| Chấn thương bắp chân | 2 thg 5, 2014 | 6 thg 5, 2014 | 5 |
| Ốm | 2 thg 2, 2011 | 14 thg 2, 2011 | 13 |
| Chấn thương gân kheo | 19 thg 8, 2010 | 7 thg 9, 2010 | 20 |