L. Maina
Tiền vệ ·
1. FC Köln
L. Maina, 1. FC Köln, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 2, trận: 5.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
2Kiến tạo
261Phút
7.17Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (1)
- Chuyền chính xác
- 89%
- Tranh chấp thắng
- 10 / 14
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 5 | 1 | 2 | 7.17 | |
| 25/26 | 26 | 2 | 0 | 6.74 | |
| 24/25 | 31 | 5 | 13 | 7.22 | |
| 23/24 | 32 | 1 | 3 | 6.69 | |
| 22/23 | 44 | 3 | 9 | 6.68 | |
| 21/22 | 30 | 6 | 2 | 6.74 | |
| 20/21 | 19 | 2 | 2 | 6.32 | |
| 19/20 | 25 | 2 | 4 | 6.67 | |
| 18/19 | 6 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 23 | 7 | 0 | ||
| 16/17 | 22 | 4 | 0 |
Chuyển nhượng 1
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2022 | 1. FC Köln từ Hannover 96 | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 2. Bundesliga2024/2025 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 7
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đầu gối | 23 thg 8, 2025 | 27 thg 8, 2025 | 5 |
| Ốm | 13 thg 3, 2024 | 18 thg 3, 2024 | 6 |
| Chấn thương cơ | 5 thg 10, 2023 | 20 thg 10, 2023 | 16 |
| Chấn thương lưng | 1 thg 8, 2023 | 24 thg 8, 2023 | 24 |
| Chấn thương đầu gối | 30 thg 12, 2018 | 9 thg 3, 2019 | 70 |
| Ốm | 6 thg 12, 2018 | 14 thg 12, 2018 | 9 |
| Va chạm | 27 thg 9, 2018 | 9 thg 11, 2018 | 44 |