L. Maina

L. Maina

Tiền vệ · 1. FC Köln

L. Maina, 1. FC Köln, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 2, trận: 5.

Sinh 23 tháng 6, 1999 (27) · Đức · 173 cm · 70 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
2Kiến tạo
261Phút
7.17Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
3 (1)
Chuyền chính xác
89%
Tranh chấp thắng
10 / 14

Sự nghiệp

L. Maina — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 1. FC Köln · Giải vô địch bóng đá Đức 5 1 2 7.17
25/26 1. FC Köln · Giải vô địch bóng đá Đức 26 2 0 6.74
24/25 1. FC Köln · 2. Bundesliga 31 5 13 7.22
23/24 1. FC Köln · Giải vô địch bóng đá Đức 32 1 3 6.69
22/23 1. FC Köln · Giải vô địch bóng đá Đức 44 3 9 6.68
21/22 Hannover 96 · 2. Bundesliga 30 6 2 6.74
20/21 Hannover 96 · 2. Bundesliga 19 2 2 6.32
19/20 Hannover 96 · 2. Bundesliga 25 2 4 6.67
18/19 Đức U19 · UEFA U19 Championship 6 0 0
17/18 Hannover 96 U19 · U19 Bundesliga 23 7 0
16/17 Hannover 96 U19 · U19 Bundesliga 22 4 0

Chuyển nhượng 1

L. Maina — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2022 1. FC Köln từ Hannover 96 Tự do

Danh hiệu1

L. Maina — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
2. Bundesliga2024/20251

Chấn thương và án treo giò 7

L. Maina — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu gối 23 thg 8, 2025 27 thg 8, 2025 5
Ốm 13 thg 3, 2024 18 thg 3, 2024 6
Chấn thương cơ 5 thg 10, 2023 20 thg 10, 2023 16
Chấn thương lưng 1 thg 8, 2023 24 thg 8, 2023 24
Chấn thương đầu gối 30 thg 12, 2018 9 thg 3, 2019 70
Ốm 6 thg 12, 2018 14 thg 12, 2018 9
Va chạm 27 thg 9, 2018 9 thg 11, 2018 44
Trang trận đấu