L. Mabiala

L. Mabiala

Hậu vệ · Portland Timbers

L. Mabiala, Portland Timbers, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.

Sinh 8 tháng 10, 1987 (39) · Congo DR · 189 cm · 84 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
54Phút
5.90Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
1
Tranh chấp thắng
1 / 5

Sự nghiệp

L. Mabiala — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Portland Timbers · Major League Soccer 2 0 0 5.90
23/24 Portland Timbers · Major League Soccer 23 1 0 6.57
22/23 Portland Timbers · Major League Soccer 21 0 1 6.74
21/22 Portland Timbers · Major League Soccer 34 2 1 6.91
20/21 Portland Timbers · Major League Soccer 22 2 0 6.78
19/20 Portland Timbers · Major League Soccer 27 2 0 6.79
18/19 Portland Timbers · Major League Soccer 36 5 1 7.07
17/18 Portland Timbers · Major League Soccer 14 0 0 6.97
16/17 Kayserispor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 33 3 0 6.85
15/16 Kayserispor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 34 1 0 6.85
13/14 Kardemir Karabukspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 32 1 0
12/13 Kardemir Karabukspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 29 0 0
11/12 Kardemir Karabukspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 16 2 0
10/11 OGC Nice · Giải vô địch bóng đá Pháp 9 0 0

Chuyển nhượng 4

L. Mabiala — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
10 thg 7, 2017 Portland Timbers từ Kayserispor
11 thg 7, 2015 Kayserispor từ Kardemir Karabukspor Tự do
1 thg 1, 2012 Kardemir Karabukspor từ OGC Nice € 500K
8 thg 8, 2009 OGC Nice từ Paris Saint-Germain Tự do
Trang trận đấu