L. Doucouré
Tiền đạo ·
FC Chambly
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 29 | 10 | 0 | ||
| 22/23 | 26 | 6 | 0 | ||
| 21/22 | 22 | 3 | 0 | ||
| 20/21 | 31 | 4 | 1 | 6.76 | |
| 19/20 | 1 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 34 | 8 | 0 | ||
| 17/18 | 33 | 11 | 0 | ||
| 16/17 | 26 | 3 | 0 | ||
| 15/16 | 35 | 2 | 0 | ||
| 14/15 | 5 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 4 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 17 | 6 | 0 | ||
| 11/12 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2022 | FC Chambly từ Hyères FC | Tự do |
| 27 thg 7, 2021 | Hyères FC từ FC Chambly | Tự do |
| 24 thg 12, 2014 | FC Chambly từ LB Châteauroux | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2014 | LB Châteauroux từ USJA Carquefou |