L. Doucouré

L. Doucouré

Tiền đạo · FC Chambly

Sinh 24 tháng 1, 1991 (35) · Pháp · 183 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

L. Doucouré — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 FC Chambly · National 2 - Group C 0 0 0
23/24 FC Chambly · National 2 - Group D 29 10 0
22/23 FC Chambly · National 2 - Group D 26 6 0
21/22 Hyères FC · National 2 - Group D 22 3 0
20/21 FC Chambly · Ligue 2 31 4 1 6.76
19/20 Chambly II · National 3 - Group M 1 1 0
18/19 FC Chambly · Championnat National 34 8 0
17/18 FC Chambly · Championnat National 33 11 0
16/17 FC Chambly · Championnat National 26 3 0
15/16 FC Chambly · Championnat National 35 2 0
14/15 FC Chambly · Championnat National 5 0 0
13/14 USJA Carquefou · Championnat National 4 0 0
12/13 FC Chambly · National 2 - Group D 17 6 0
11/12 FC Chambly · Cúp bóng đá Pháp 2 0 0

Chuyển nhượng 4

L. Doucouré — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2022 FC Chambly từ Hyères FC Tự do
27 thg 7, 2021 Hyères FC từ FC Chambly Tự do
24 thg 12, 2014 FC Chambly từ LB Châteauroux Cho mượn
1 thg 7, 2014 LB Châteauroux từ USJA Carquefou
Trang trận đấu