Karim Nedved
Tiền vệ ·
Ceramica Cleopatra
Karim Nedved, Ceramica Cleopatra, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 20.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
602Phút
6.52Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2
- Chuyền chính xác
- 85%
- Tranh chấp thắng
- 33 / 74
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 20 | 0 | 0 | 6.52 | |
| 24/25 | 13 | 0 | 0 | 6.87 | |
| 23/24 | 14 | 0 | 0 | 6.76 | |
| 22/23 | 28 | 1 | 0 | 6.70 | |
| 21/22 | 31 | 4 | 0 | ||
| 20/21 | 1 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 17 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 0 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 0 | 1 | 0 | ||
| 14/15 | 0 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 20 thg 7, 2025 | Ceramica Cleopatra từ Al Ahly SC | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2023 | Al Ahly SC từ Future FC | |
| 11 thg 9, 2021 | Future FC từ Al Ahly SC | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2016 | Al Ahly SC từ Haras El Hodood |
Danh hiệu20
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Premier League2024/2025, 2023/2024, 2022/2023, 2019/2020, 2018/2019, 2017/2018, 2016/2017, 2015/2016 | 8 | 1 |
| Super Cup2024, 2023, 2019, 2017/2018 | 4 | 2 |
| Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi2023/2024, 2020/2021, 2019/2020 | 3 | 2 |
| Cup2023/2024, 2019/2020, 2016/2017 | 3 | 1 |
| CAF Super Cup2020/2021 | 1 | 2 |
| League Cup2022 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương cơ | 5 thg 11, 2024 | 10 thg 12, 2024 | 36 |