K. Yengi
Tiền đạo ·
Sanfrecce Hiroshima
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 26/27 | 8 | 6 | 0 | 7.00 | |
| 26/27 | 4 | 0 | 0 | 6.50 | |
| 25/26 | 25 | 3 | 2 | 6.54 | |
| 24/25 | 16 | 0 | 0 | 6.50 | |
| 23/24 | 36 | 13 | 2 | 6.81 | |
| 22/23 | 4 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 9 | 2 | 0 | 6.69 | |
| 20/21 | 16 | 4 | 2 | 6.93 | |
| 19/20 | 3 | 0 | 0 | 6.25 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 14 thg 6, 2026 | Aberdeen F.C. từ Cerezo Osaka | Hết hạn cho mượn |
| 28 thg 1, 2026 | Cerezo Osaka từ Aberdeen F.C. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2025 | Aberdeen F.C. từ Portsmouth F.C. | Tự do |
| 2 thg 7, 2023 | Portsmouth F.C. từ Western Sydney Wanderers FC | |
| 1 thg 7, 2022 | Western Sydney Wanderers FC từ Adelaide United | Tự do |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| League One2023/2024 | 1 | |
| Australia Cup2019 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương gân kheo | 28 thg 3, 2025 | 3 thg 4, 2025 | 7 |
| Chấn thương đầu gối | 20 thg 11, 2024 | 13 thg 2, 2025 | 86 |
| Chấn thương háng | 15 thg 9, 2024 | 17 thg 10, 2024 | 33 |
| Chấn thương háng | 10 thg 7, 2024 | 23 thg 8, 2024 | 45 |