K. Sasaki
Tiền đạo ·
Vanraure Hachinohe
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 36 | 10 | 0 | ||
| 23/24 | 34 | 4 | 0 | ||
| 22/23 | 17 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 5 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 22 thg 8, 2025 | Vanraure Hachinohe từ FC Gifu | Chuyển nhượng |
| 20 thg 8, 2025 | Vanraure Hachinohe từ FC Gifu | Tự do |
| 20 thg 1, 2025 | FC Gifu từ Vanraure Hachinohe | Chuyển nhượng |
| 9 thg 1, 2021 | Vanraure Hachinohe từ Niigata University | Tự do |