K. Masutani
Hậu vệ ·
FC Ryukyu
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 33 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 19 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 24 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 32 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 8 thg 1, 2024 | FC Ryukyu từ Gainare Tottori | Tự do |
| 9 thg 1, 2022 | Gainare Tottori từ Fagiano Okayama | Tự do |
| 1 thg 2, 2020 | Fagiano Okayama từ FC Ryukyu | Tự do |
| 28 thg 1, 2020 | FC Ryukyu từ Fagiano Okayama | |
| 13 thg 8, 2019 | Fagiano Okayama từ FC Ryukyu | Cho mượn |