K. Kitazume

K. Kitazume

Hậu vệ · Shimizu S-Pulse

K. Kitazume, Shimizu S-Pulse, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 14.

Sinh 30 tháng 4, 1992 (34) · Nhật Bản · 177 cm · 74 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
1Kiến tạo
937Phút
6.65Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
7 (1)
Chuyền chính xác
69%
Tranh chấp thắng
31 / 75

Sự nghiệp

K. Kitazume — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Shimizu S-Pulse · J1 League 14 1 1 6.65
25/26 Shimizu S-Pulse · J1 League 23 1 1 6.68
24/25 Shimizu S-Pulse · J2 League 31 0 0
23/24 Shimizu S-Pulse · J2 League 29 0 1 6.68
22/23 Kashiwa Reysol · J1 League 13 0 0 6.97
21/22 Kashiwa Reysol · J1 League 13 0 3 6.88
20/21 Kashiwa Reysol · J1 League 26 3 1 6.98
19/20 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama · J2 League 40 1 0
18/19 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama · J2 League 36 5 0
17/18 JEF United Ichihara Chiba · J2 League 15 0 0
16/17 JEF United Ichihara Chiba · J2 League 24 0 0
15/16 JEF United Ichihara Chiba · J2 League 11 0 0

Chuyển nhượng 4

K. Kitazume — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
4 thg 8, 2026 Matsumoto Yamaga FC từ Shimizu S-Pulse Cho mượn
9 thg 1, 2023 Shimizu S-Pulse từ Kashiwa Reysol
4 thg 1, 2020 Kashiwa Reysol từ Câu lạc bộ bóng đá Yokohama Tự do
1 thg 1, 2018 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama từ JEF United Ichihara Chiba

Danh hiệu1

K. Kitazume — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
J2 League202411
J-League Cup1

Chấn thương và án treo giò 1

K. Kitazume — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 14 thg 4, 2025 16 thg 4, 2025 3
Trang trận đấu