K. Dabila

K. Dabila

Hậu vệ · Paris Saint-Germain

Sinh 1 tháng 1, 1997 (29) · Côte d'Ivoire · 183 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

K. Dabila — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Paris Saint-Germain · Ligue 2 0 0 0
23/24 Paris Saint-Germain · Ligue 2 36 3 3 6.93
22/23 Paris Saint-Germain · Ligue 2 13 1 0 6.71
21/22 Seraing United · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 12 0 0 6.83
20/21 Côte d'Ivoire U23 · Olympics Men 4 0 0
19/20 Cercle Brugge K.S.V. · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 21 1 0
18/19 Lille OSC II · National 2 - Group A 2 0 0
17/18 Lille OSC II · National 2 - Group A 11 1 0
16/17 Monaco II · National 2 - Group D 25 0 0
15/16 Monaco II · National 2 - Group D 25 2 0
14/15 Monaco II · National 2 - Group D 9 0 0

Chuyển nhượng 8

K. Dabila — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
5 thg 8, 2022 Paris Saint-Germain từ Lille OSC II
1 thg 7, 2022 Lille OSC II từ Seraing United
17 thg 1, 2022 Seraing United từ Lille OSC II Cho mượn
1 thg 7, 2021 Lille OSC từ Royal Excel Mouscron
17 thg 8, 2020 Royal Excel Mouscron từ Lille OSC Cho mượn
1 thg 7, 2020 Lille OSC từ Cercle Brugge K.S.V.
15 thg 7, 2019 Cercle Brugge K.S.V. từ Lille OSC Cho mượn
1 thg 7, 2017 Lille OSC từ Monaco
Trang trận đấu