Jiang Shenglong
Hậu vệ ·
Trung Quốc
Jiang Shenglong, Trung Quốc, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 13.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
999Phút
6.70Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 5 (1)
- Tranh chấp thắng
- 45 / 88
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 13 | 0 | 1 | 6.70 | |
| 25/26 | 32 | 4 | 1 | 7.25 | |
| 24/25 | 41 | 2 | 1 | 7.27 | |
| 23/24 | 1 | 0 | 0 | 6.20 | |
| 22/23 | 4 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 19 | 0 | 0 | 6.95 | |
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 17 | 2 | 0 | 6.59 | |
| 18/19 | 3 | 0 | 0 | 6.67 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 2, 2022 | Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa từ Chongqing Lifan | |
| 8 thg 4, 2021 | Chongqing Lifan từ Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa | Cho mượn |
| 11 thg 11, 2020 | Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa từ Tianjin Teda | |
| 30 thg 9, 2020 | Tianjin Teda từ Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa | Cho mượn |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup2025, 2024 | 2 | |
| FA Cup2023, 2019 | 2 | |
| Super League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 10 thg 5, 2025 | 15 thg 5, 2025 | 6 |