Javi Martos

Javi Martos

Hậu vệ · Prat

Sinh 4 tháng 1, 1984 (42) · Tây Ban Nha · 181 cm · 73 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

Javi Martos — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
23/24 Prat · Tercera División RFEF - Promotion - Play-offs 0 0 0
22/23 Prat · Segunda División RFEF - Play-offs 21 0 0
21/22 Prat · Segunda División RFEF - Group 5 25 1 0
19/20 FC Andorra · Primera División RFEF - Group 4 19 1 0
18/19 Charleroi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 21 0 0
17/18 Charleroi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 39 0 0
16/17 Charleroi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 40 0 0
15/16 Charleroi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 40 0 0
14/15 Charleroi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 42 0 0
13/14 Charleroi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 34 0 0
12/13 Charleroi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 29 0 0
10/11 Charleroi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 6 0 0

Chuyển nhượng 2

Javi Martos — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
4 thg 8, 2020 Prat từ FC Andorra
23 thg 7, 2019 FC Andorra từ Charleroi
Trang trận đấu