J. Yaro
Hậu vệ ·
St. Louis City
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 52 | 1 | 0 | 6.75 | |
| 24/25 | 17 | 1 | 0 | 6.67 | |
| 23/24 | 69 | 0 | 0 | 6.75 | |
| 22/23 | 27 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 29 | 2 | 0 | ||
| 20/21 | 14 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 33 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 6 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 5 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 4 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 4 thg 6, 2026 | Boise từ St. Louis City | Cho mượn |
| 4 thg 3, 2022 | St. Louis City từ San Diego Loyal | |
| 4 thg 3, 2022 | St. Louis City II từ San Diego Loyal | |
| 28 thg 4, 2021 | San Diego Loyal từ San Antonio | |
| 13 thg 2, 2019 | San Antonio từ Philadelphia Union | Tự do |
| 20 thg 3, 2016 | Philadelphia Union II từ Philadelphia Union | Cho mượn |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| MLS Next Pro | 1 | |
| US Open Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đầu | 15 thg 4, 2025 | 16 thg 4, 2025 | 2 |
| Chấn thương đầu | 24 thg 6, 2024 | 7 thg 7, 2024 | 14 |
| Chấn thương gân kheo | 15 thg 4, 2024 | 24 thg 5, 2024 | 40 |
| Chấn thương gân kheo | 29 thg 2, 2024 | 16 thg 3, 2024 | 17 |