J. Tanaka

J. Tanaka

Tiền đạo · FC Gifu

Sinh 15 tháng 7, 1987 (39) · Nhật Bản · 181 cm · 77 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

J. Tanaka — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 FC Gifu · J3 League 0 0 0
23/24 FC Gifu · J3 League 24 3 0
22/23 FC Gifu · J3 League 25 3 0
21/22 Vissel Kobe · J1 League 10 5 0 6.73
20/21 Vissel Kobe · J1 League 23 2 0 6.85
19/20 Vissel Kobe · J1 League 33 8 3 7.12
18/19 Vissel Kobe · J1 League 23 2 0 6.89
17/18 Vissel Kobe · J1 League 32 5 2 6.87
16/17 Kashiwa Reysol · J1 League 26 5 1 8.00
15/16 Sporting CP · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 4 0 0 6.63
14/15 Kashiwa Reysol · J1 League 18 8 0
13/14 Kashiwa Reysol · J1 League 36 14 0
12/13 Kashiwa Reysol · J1 League 37 5 0

Chuyển nhượng 4

J. Tanaka — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
9 thg 1, 2022 FC Gifu từ Vissel Kobe Tự do
7 thg 1, 2017 Vissel Kobe từ Kashiwa Reysol
1 thg 2, 2016 Kashiwa Reysol từ Sporting CP Cho mượn
1 thg 7, 2014 Sporting CP từ Kashiwa Reysol
Trang trận đấu