J. Sands

J. Sands

Hậu vệ · New York City FC

J. Sands, New York City FC, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 15.

Sinh 6 tháng 7, 2000 (26) · Hoa Kỳ · 186 cm · 84 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
1.326Phút
6.88Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
5 (2)
Chuyền chính xác
87%
Tranh chấp thắng
54 / 87

Sự nghiệp

J. Sands — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 New York City FC · Major League Soccer 15 1 0 6.88
25/26 Hoa Kỳ · Friendlies 1 0 0 6.70
24/25 Hoa Kỳ · Friendlies 0 0 0
23/24 Hoa Kỳ · Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe 6 0 0
22/23 Hoa Kỳ · World Cup - Qualification CONCACAF 1 0 0 6.30
21/22 MLS All-Stars · MLS All-Star 1 0 0
20/21 New York City FC · Major League Soccer 21 0 1 6.98
19/20 New York City FC · Major League Soccer 19 0 0 6.90
18/19 Louisville City · USL Championship 3 0 0
17/18 New York City FC · Major League Soccer 1 0 0 6.30

Chuyển nhượng 7

J. Sands — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
29 thg 6, 2026 New York City FC từ FC St. Pauli Hết hạn cho mượn
1 thg 1, 2025 FC St. Pauli từ New York City FC Cho mượn
1 thg 3, 2023 New York City FC từ Rangers F.C.
5 thg 1, 2022 Rangers F.C. từ MLS All-Stars Cho mượn
2 thg 9, 2018 New York City FC từ Louisville City
16 thg 8, 2018 Louisville City từ New York City FC Cho mượn
1 thg 7, 1926 New York City FC từ FC St. Pauli

Danh hiệu5

J. Sands — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
CONCACAF Nations League2022/20231
Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe20211
Major League Soccer20211
Scottish Cup2021/20221
MLS All-Star20211
League Cup1
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh1
UEFA Europa League1
CONCACAF U171

Chấn thương và án treo giò 1

J. Sands — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Gãy xương 16 thg 2, 2025 15 thg 8, 2025 181
Trang trận đấu