J. Raboshta
Tiền đạo ·
Oriku
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 32 | 17 | 0 | ||
| 22/23 | 1 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 30 | 15 | 0 | ||
| 20/21 | 21 | 8 | 0 | ||
| 18/19 | 2 | 3 | 0 | ||
| 16/17 | 19 | 7 | 0 | ||
| 15/16 | 24 | 21 | 0 | ||
| 14/15 | 24 | 17 | 0 | ||
| 13/14 | 27 | 17 | 0 | ||
| 12/13 | 18 | 2 | 0 | ||
| 11/12 | 27 | 13 | 0 |
Chuyển nhượng 14
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 21 thg 1, 2025 | Oriku từ Liria Prizren | Tự do |
| 18 thg 7, 2024 | Liria Prizren từ Vora | Tự do |
| 1 thg 8, 2022 | Vora từ KF Erzeni Shijak | Tự do |
| 22 thg 7, 2021 | KF Erzeni Shijak từ Burreli | Tự do |
| 26 thg 8, 2020 | Burreli từ KF Llapi | Tự do |
| 5 thg 1, 2020 | KF Llapi từ Vushtrria | Tự do |
| 1 thg 8, 2019 | Vushtrria từ Siirt İl Özel İdaresi | Tự do |
| 15 thg 9, 2016 | Bylis từ KF Teuta Durrës | Tự do |
| 20 thg 6, 2016 | KF Teuta Durrës từ Kastrioti Krujë | Tự do |
| 1 thg 7, 2015 | Kastrioti Krujë từ Butrinti Sarandë | Tự do |
| 30 thg 8, 2013 | Butrinti Sarandë từ Luftetari Gjirokaster | Tự do |
| 20 thg 8, 2011 | Luftetari Gjirokaster từ Pogradeci | Tự do |
| 5 thg 1, 2011 | Pogradeci từ Elbasani | Tự do |
| 1 thg 7, 2010 | Elbasani từ KF Vllaznia | Tự do |