J. Raboshta

J. Raboshta

Tiền đạo · Oriku

Sinh 30 tháng 4, 1990 (36) · Albania

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

J. Raboshta — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Oriku · 2nd Division - Play-offs 0 0 0
23/24 Vora · 1st Division 32 17 0
22/23 Vora · Cup 1 0 0
21/22 KF Erzeni Shijak · 1st Division 30 15 0
20/21 Burreli · 1st Division 21 8 0
18/19 Siirt İl Özel İdaresi · Türkiye Kupası 2 3 0
16/17 Bylis · 1st Division 19 7 0
15/16 Kastrioti Krujë · 1st Division 24 21 0
14/15 Butrinti Sarandë · 1st Division 24 17 0
13/14 Butrinti Sarandë · 1st Division 27 17 0
12/13 Luftetari Gjirokaster · Superliga 18 2 0
11/12 Luftetari Gjirokaster · 1st Division 27 13 0

Chuyển nhượng 14

J. Raboshta — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
21 thg 1, 2025 Oriku từ Liria Prizren Tự do
18 thg 7, 2024 Liria Prizren từ Vora Tự do
1 thg 8, 2022 Vora từ KF Erzeni Shijak Tự do
22 thg 7, 2021 KF Erzeni Shijak từ Burreli Tự do
26 thg 8, 2020 Burreli từ KF Llapi Tự do
5 thg 1, 2020 KF Llapi từ Vushtrria Tự do
1 thg 8, 2019 Vushtrria từ Siirt İl Özel İdaresi Tự do
15 thg 9, 2016 Bylis từ KF Teuta Durrës Tự do
20 thg 6, 2016 KF Teuta Durrës từ Kastrioti Krujë Tự do
1 thg 7, 2015 Kastrioti Krujë từ Butrinti Sarandë Tự do
30 thg 8, 2013 Butrinti Sarandë từ Luftetari Gjirokaster Tự do
20 thg 8, 2011 Luftetari Gjirokaster từ Pogradeci Tự do
5 thg 1, 2011 Pogradeci từ Elbasani Tự do
1 thg 7, 2010 Elbasani từ KF Vllaznia Tự do
Trang trận đấu