J. Mpande
Tiền đạo ·
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 4 | 1 | 0 | 7.33 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 25 | 7 | 0 | ||
| 21/22 | 2 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 18 | 7 | 0 | ||
| 19/20 | 26 | 5 | 0 | ||
| 14/15 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 31 thg 8, 2026 | Hai Phong từ Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND | Tự do |
| 10 thg 8, 2025 | Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND từ Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định | Tự do |
| 5 thg 8, 2025 | Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND từ Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định | Chuyển nhượng |
| 28 thg 7, 2024 | Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định từ Hai Phong | Tự do |