J. Medina

J. Medina

Tiền vệ · Paraguay

Sinh 30 tháng 4, 1997 (29) · Paraguay · 179 cm · 70 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

J. Medina — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Paraguay · World Cup - Qualification South America 0 0 0
25/26 Damac FC · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 12 1 0 6.52
24/25 F.K. Spartak Moskva · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 29 3 1 6.89
23/24 Paraguay · Friendlies 1 0 0
22/23 Paraguay · Friendlies 7 0 0
21/22 New York City FC · Major League Soccer 37 9 2 6.99
20/21 New York City FC · Major League Soccer 29 7 3 6.98
19/20 New York City FC · Major League Soccer 20 4 1 6.59
18/19 Paraguay · Friendlies 0 0 0
17/18 Paraguay · Friendlies 1 0 0

Chuyển nhượng 7

J. Medina — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
9 thg 2, 2026 Atletico San Luis từ Damac FC Tự do
8 thg 2, 2026 Atletico San Luis từ Damac FC Tự do
9 thg 1, 2026 Medina Jesus từ Damac FC Tự do
6 thg 9, 2025 Damac FC từ F.K. Spartak Moskva Tự do
10 thg 7, 2023 F.K. Spartak Moskva từ P.F.K. CSKA Moskva € 6M
17 thg 1, 2022 P.F.K. CSKA Moskva từ New York City FC Tự do
1 thg 1, 2018 New York City FC từ Libertad Asuncion

Danh hiệu6

J. Medina — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Division Profesional2017, 2016, 2014, 201241
Cup2022/20231
Major League Soccer20211
Giải bóng đá ngoại hạng Nga1
Trang trận đấu