J. Marín
Tiền vệ ·
Krylia Sovetov
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 22 | 2 | 0 | 6.46 | |
| 24/25 | 29 | 5 | 1 | 6.91 | |
| 23/24 | 38 | 4 | 3 | 6.76 | |
| 22/23 | 29 | 8 | 3 | 7.06 | |
| 21/22 | 48 | 14 | 0 | ||
| 20/21 | 44 | 9 | 0 | ||
| 19/20 | 3 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 32 | 6 | 0 | ||
| 17/18 | 4 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 8 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 11 thg 7, 2025 | Krylia Sovetov từ FC Orenburg | Tự do |
| 2 thg 7, 2022 | FC Orenburg từ Deportivo Saprissa | € 490K |
| 28 thg 7, 2020 | Deportivo Saprissa từ Hapoel Beer Sheva | Tự do |
| 6 thg 2, 2020 | Ashdod từ Hapoel Beer Sheva | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2019 | Hapoel Beer Sheva từ CS Herediano | |
| 1 thg 1, 2017 | CS Herediano từ Guadalupe FC | |
| 2 thg 7, 2016 | Guadalupe FC từ CS Herediano | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2016 | CS Herediano từ Deportivo Saprissa | Tự do |
Danh hiệu6
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Primera División2020/2021, 2018/2019, 2016/2017, 2015, 2014/2015 | 5 | 2 |
| Supercopa2021 | 1 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 28 thg 4, 2025 | 8 thg 5, 2025 | 11 |
| Treo giò | 25 thg 4, 2025 | 27 thg 4, 2025 | 3 |