J. Hove
Tiền đạo ·
AIK Fotboll
J. Hove, AIK Fotboll, mùa này — bàn thắng: 7, kiến tạo: 1, trận: 20.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
7Bàn
1Kiến tạo
1.800Phút
6.95Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 30 (18)
- Chuyền chính xác
- 75%
- Tranh chấp thắng
- 77 / 146
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 20 | 7 | 1 | 6.95 | |
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 3 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 13 | 2 | 0 | ||
| 22/23 | 30 | 11 | 2 | 7.23 | |
| 21/22 | 5 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 30 | 10 | 2 | 7.13 | |
| 19/20 | 8 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 11 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 11 | 0 | 0 | 6.55 | |
| 16/17 | 3 | 0 | 0 | 6.30 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 13 thg 2, 2025 | AIK Fotboll từ Groningen | Chuyển nhượng |
| 17 thg 1, 2023 | Groningen từ Stromsgodset | € 1M |
| 13 thg 8, 2018 | Stromsgodset từ Sogndal |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Eerste Divisie | 1 | |
| NM Cupen | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Ốm | 17 thg 1, 2025 | 24 thg 1, 2025 | 8 |