J. Hämäläinen
Hậu vệ ·
FC Inter Turku
J. Hämäläinen, FC Inter Turku, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 12.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
393Phút
5.40Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 88%
- Tranh chấp thắng
- 26 / 56
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 12 | 0 | 0 | 5.40 | |
| 25/26 | 25 | 0 | 0 | 6.50 | |
| 24/25 | 28 | 2 | 0 | ||
| 23/24 | 22 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 10 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 22 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 20 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 31 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 29 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 29 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 32 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 31 | 1 | 0 | ||
| 14/15 | 35 | 3 | 0 | ||
| 13/14 | 26 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 2
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 17 thg 1, 2019 | FC Inter Turku từ Rops | Tự do |
| 1 thg 1, 2016 | Rops từ FC Inter Turku | Tự do |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| League Cup2025, 2024 | 2 | 1 |
| Suomen Cup | 5 | |
| Veikkausliiga | 3 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 20 thg 4, 2025 | 1 thg 5, 2025 | 12 |