J. Gundersen

J. Gundersen

Hậu vệ · Bodo/Glimt

J. Gundersen, Bodo/Glimt, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 9.

Sinh 2 tháng 4, 1996 (30) · Na Uy · 186 cm · 82 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
539Phút
7.21Điểm
Chuyền chính xác
95%
Tranh chấp thắng
26 / 54

Sự nghiệp

J. Gundersen — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Bodo/Glimt · Giải vô địch bóng đá Na Uy 9 0 0 7.21
25/26 Na Uy · Friendlies 2 0 0 7.10
24/25 Na Uy · Friendlies 2 0 0
23/24 Bodo/Glimt · Giải vô địch bóng đá Na Uy 28 2 2 7.18
22/23 Tromso · Giải vô địch bóng đá Na Uy 26 2 0 6.99
21/22 Tromso · Giải vô địch bóng đá Na Uy 18 0 0 6.89
20/21 Tromso · 1. Division 28 2 0
19/20 Tromso · Giải vô địch bóng đá Na Uy 15 1 0 6.71
18/19 Tromso · Giải vô địch bóng đá Na Uy 24 3 0 6.99
17/18 Tromso · Giải vô địch bóng đá Na Uy 21 1 0 6.94
16/17 Tromso · Giải vô địch bóng đá Na Uy 17 3 0 6.97

Chuyển nhượng 1

J. Gundersen — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
31 thg 1, 2024 Bodo/Glimt từ Tromso Tự do

Danh hiệu2

J. Gundersen — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
1. Division202011
Giải vô địch bóng đá Na Uy20241

Chấn thương và án treo giò 9

J. Gundersen — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 21 thg 11, 2024 23 thg 11, 2024 3
Chấn thương 9 thg 9, 2024 1 thg 10, 2024 23
Treo giò 25 thg 7, 2024 27 thg 7, 2024 3
Treo giò 3 thg 11, 2023 5 thg 11, 2023 3
Treo giò 24 thg 8, 2023 26 thg 8, 2023 3
Treo giò 17 thg 9, 2021 19 thg 9, 2021 3
Chấn thương 24 thg 5, 2021 8 thg 7, 2021 46
Chấn thương cơ 28 thg 12, 2018 21 thg 6, 2019 176
Chấn thương đầu gối 11 thg 11, 2018 22 thg 11, 2018 12
Trang trận đấu