J. Burkardt

J. Burkardt

Tiền đạo · Eintracht Frankfurt

J. Burkardt, Eintracht Frankfurt, mùa này — bàn thắng: 4, kiến tạo: 2, trận: 9.

Sinh 11 tháng 7, 2000 (26) · Đức · 181 cm · 76 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

4Bàn
2Kiến tạo
640Phút
7.06Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
14 (7)
Chuyền chính xác
85%
Tranh chấp thắng
31 / 81

Sự nghiệp

J. Burkardt — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Eintracht Frankfurt · Giải vô địch bóng đá Đức 9 4 2 7.06
26/27 Đức · UEFA Nations League 3 0 0 6.24
25/26 Eintracht Frankfurt · Giải vô địch bóng đá Đức 29 15 2 6.96
24/25 1. FSV Mainz 05 · Giải vô địch bóng đá Đức 30 19 2 7.19
23/24 Đức U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 9 7 0
22/23 1. FSV Mainz 05 · Giải vô địch bóng đá Đức 12 1 2 6.76
21/22 Đức U21 · UEFA U21 Championship 10 3 1 6.88
20/21 1. FSV Mainz 05 · Giải vô địch bóng đá Đức 32 2 1 6.75
19/20 Đức U19 · UEFA U19 Championship 3 1 0
18/19 Mainz 05 U19 · U19 Bundesliga 12 8 0
17/18 Mainz 05 U19 · U19 Bundesliga 22 13 0

Chuyển nhượng 1

J. Burkardt — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
4 thg 7, 2025 Eintracht Frankfurt từ 1. FSV Mainz 05 Chuyển nhượng

Danh hiệu1

J. Burkardt — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
UEFA U21 Championship2019/20211

Chấn thương và án treo giò 15

J. Burkardt — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương lưng 24 thg 8, 2025 11 thg 9, 2025 19
Ốm 12 thg 4, 2025 15 thg 4, 2025 4
Chấn thương đùi 15 thg 1, 2025 7 thg 2, 2025 24
Chấn thương gân kheo 15 thg 12, 2024 10 thg 1, 2025 27
Chấn thương đùi 26 thg 10, 2024 2 thg 11, 2024 8
Ốm 13 thg 2, 2024 27 thg 2, 2024 15
Chấn thương đầu gối 5 thg 12, 2022 24 thg 11, 2023 355
Ốm 6 thg 10, 2022 14 thg 10, 2022 9
Va chạm 12 thg 9, 2022 29 thg 9, 2022 18
Va chạm 5 thg 8, 2022 19 thg 8, 2022 15
Ốm 20 thg 11, 2020 28 thg 11, 2020 9
Va chạm 18 thg 10, 2020 23 thg 10, 2020 6
Va chạm 3 thg 4, 2019 31 thg 5, 2019 59
Chấn thương đùi 17 thg 1, 2019 1 thg 2, 2019 16
Chấn thương đùi 23 thg 8, 2018 31 thg 8, 2018 9
Trang trận đấu