J. Bjartalíð
Tiền vệ ·
Faroe Islands
J. Bjartalíð, Faroe Islands, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
293Phút
7.03Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (2)
- Chuyền chính xác
- 82%
- Tranh chấp thắng
- 18 / 35
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 4 | 0 | 1 | 7.03 | |
| 25/26 | 18 | 1 | 2 | 6.95 | |
| 24/25 | 14 | 0 | 2 | 6.92 | |
| 23/24 | 29 | 11 | 0 | ||
| 22/23 | 6 | 2 | 1 | 7.20 | |
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 17 | 0 | 1 | 6.88 | |
| 19/20 | 37 | 23 | 0 | ||
| 18/19 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 29 | 8 | 0 | ||
| 16/17 | 26 | 17 | 0 | ||
| 14/15 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 2, 2026 | Kyzyl-Zhar từ Fredrikstad FK | Tự do |
| 30 thg 12, 2025 | Bjartalid Joannes từ Fredrikstad FK | Tự do |
| 8 thg 1, 2023 | Fredrikstad FK từ KÍ Klaksvík |
Danh hiệu8
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Meistaradeildin2022, 2021, 2019 | 3 | 2 |
| Super Cup2022, 2020 | 2 | 1 |
| Løgmanssteypid2016 | 1 | 1 |
| NM Cupen2024 | 1 | |
| 1. Division2023 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Va chạm | 9 thg 4, 2025 | đang tiếp diễn | 556 |
| Chấn thương mắt cá | 28 thg 2, 2025 | 7 thg 4, 2025 | 39 |
| Chấn thương | 24 thg 8, 2024 | 5 thg 10, 2024 | 43 |
| Chấn thương | 14 thg 5, 2024 | 25 thg 7, 2024 | 73 |
| Chấn thương | 1 thg 4, 2024 | 29 thg 4, 2024 | 29 |