J. Bjartalíð

J. Bjartalíð

Tiền vệ · Faroe Islands

J. Bjartalíð, Faroe Islands, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 4.

Sinh 10 tháng 7, 1996 (30) · Faroe Islands · 180 cm

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
1Kiến tạo
293Phút
7.03Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
3 (2)
Chuyền chính xác
82%
Tranh chấp thắng
18 / 35

Sự nghiệp

J. Bjartalíð — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Faroe Islands · UEFA Nations League 4 0 1 7.03
25/26 Fredrikstad FK · Giải vô địch bóng đá Na Uy 18 1 2 6.95
24/25 Fredrikstad FK · Giải vô địch bóng đá Na Uy 14 0 2 6.92
23/24 Fredrikstad FK · 1. Division 29 11 0
22/23 Faroe Islands · UEFA Nations League 6 2 1 7.20
21/22 Faroe Islands U21 · UEFA U21 Championship 0 0 0
20/21 Faroe Islands · UEFA Nations League 17 0 1 6.88
19/20 KÍ Klaksvík · Meistaradeildin 37 23 0
18/19 Faroe Islands · UEFA Nations League 0 0 0
17/18 KÍ Klaksvík · Meistaradeildin 29 8 0
16/17 KÍ Klaksvík · Meistaradeildin 26 17 0
14/15 KÍ Klaksvík · Meistaradeildin 0 0 0

Chuyển nhượng 3

J. Bjartalíð — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 2, 2026 Kyzyl-Zhar từ Fredrikstad FK Tự do
30 thg 12, 2025 Bjartalid Joannes từ Fredrikstad FK Tự do
8 thg 1, 2023 Fredrikstad FK từ KÍ Klaksvík

Danh hiệu8

J. Bjartalíð — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Meistaradeildin2022, 2021, 201932
Super Cup2022, 202021
Løgmanssteypid201611
NM Cupen20241
1. Division20231

Chấn thương và án treo giò 5

J. Bjartalíð — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Va chạm 9 thg 4, 2025 đang tiếp diễn 556
Chấn thương mắt cá 28 thg 2, 2025 7 thg 4, 2025 39
Chấn thương 24 thg 8, 2024 5 thg 10, 2024 43
Chấn thương 14 thg 5, 2024 25 thg 7, 2024 73
Chấn thương 1 thg 4, 2024 29 thg 4, 2024 29
Trang trận đấu