J. Bengtson

J. Bengtson

Forward · Honduras

Sinh 8 tháng 4, 1987 (39) · Honduras · 186 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

J. Bengtson — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Honduras · World Cup - Qualification CONCACAF 0 0 0
25/26 CD Olimpia · Liga Nacional 42 8 2
24/25 Honduras · Friendlies 0 0 0
23/24 Honduras · Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe 5 1 1
22/23 Honduras · CONCACAF Nations League 2 0 0
21/22 Honduras · Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe 6 1 0 6.73
20/21 CD Olimpia · Liga Nacional 28 26 1
18/19 Honduras · Friendlies 5 0 0
17/18 ZOB Ahan · Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á 6 2 0 6.88
16/17 ZOB Ahan · Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran 7 8 0
14/15 Honduras · Giải vô địch bóng đá thế giới 9 9 0
13/14 New England Revolution · Major League Soccer 18 2 0
12/13 Honduras U23 · Olympics Men 4 3 0
11/12 CD Motagua · Liga Nacional 0 11 0

Chuyển nhượng 9

J. Bengtson — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
2 thg 8, 2026 Olancho từ CD Olimpia Tự do
29 thg 6, 2026 Olancho từ CD Olimpia Tự do
29 thg 6, 2026 Bengtson Jerry từ CD Olimpia Tự do
1 thg 7, 2018 CD Olimpia từ Deportivo Saprissa Tự do
1 thg 7, 2017 Deportivo Saprissa từ ZOB Ahan
1 thg 7, 2016 ZOB Ahan từ Persepolis FC
28 thg 7, 2014 Belgrano Cordoba từ New England Revolution Cho mượn
6 thg 7, 2012 New England Revolution từ CD Motagua
1 thg 1, 2011 CD Motagua từ Vida

Danh hiệu11

J. Bengtson — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Liga Nacional2023/2024 Apertura, 2023/2024 Clausura, 2022/2023 Apertura, 2022/2023 Clausura, 2021/2022 Apertura, 2020/2021 Apertura, 2020/2021 Clausura7
Concacaf League20221
Primera División2017/2018 Clausura1
Super Cup2016/20171
Concacaf Gold Cup Qualification20151
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran1
Copa Centroamericana1
Trang trận đấu