I. Șerban
Tiền vệ ·
ARO Muscelul Câmpulung
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 15 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 9
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 27 thg 1, 2025 | ARO Muscelul Câmpulung từ CS Mioveni | Tự do |
| 27 thg 1, 2025 | Tomori Berat từ CS Mioveni | Tự do |
| 27 thg 1, 2025 | FC Dinamo City từ CS Mioveni | Tự do |
| 15 thg 1, 2024 | CS Mioveni từ SCM Gloria Buzău | Tự do |
| 24 thg 6, 2023 | SCM Gloria Buzău từ Arges Pitesti | Tự do |
| 5 thg 1, 2016 | Arges Pitesti | Tự do |
| 1 thg 1, 2015 | — từ CS Universitatea Craiova | Tự do |
| 10 thg 2, 2014 | CS Universitatea Craiova từ Viitorul Constanta | |
| 1 thg 7, 2013 | Viitorul Constanta từ Chindia Targoviste |