I. Oblyakov

I. Oblyakov

Tiền vệ · P.F.K. CSKA Moskva

I. Oblyakov, P.F.K. CSKA Moskva, mùa này — bàn thắng: 4, kiến tạo: 0, trận: 9.

Sinh 5 tháng 7, 1998 (28) · Nga · 176 cm · 74 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

4Bàn
0Kiến tạo
784Phút
7.14Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
16 (8)
Chuyền chính xác
80%
Tranh chấp thắng
40 / 82

Sự nghiệp

I. Oblyakov — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 P.F.K. CSKA Moskva · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 9 4 0 7.14
26/27 Nga · Friendlies 6 0 1 6.92
25/26 P.F.K. CSKA Moskva · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 31 6 5 7.29
24/25 P.F.K. CSKA Moskva · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 49 8 6 7.48
23/24 Nga U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 0 0 0
22/23 P.F.K. CSKA Moskva · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 41 7 4 7.11
21/22 Nga U21 · UEFA U21 Championship 13 0 0 7.00
20/21 P.F.K. CSKA Moskva · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 36 1 3 7.31
19/20 P.F.K. CSKA Moskva · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 37 4 5 7.18
18/19 FC Ufa · UEFA Europa League 11 1 6
17/18 FC Ufa · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 20 2 1 6.72
16/17 FC Ufa · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 20 1 1 6.76

Chuyển nhượng 1

I. Oblyakov — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
31 thg 8, 2018 P.F.K. CSKA Moskva từ FC Ufa € 4M

Danh hiệu3

I. Oblyakov — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2024/2025, 2022/20232
Super Cup202511
Giải bóng đá ngoại hạng Nga1

Chấn thương và án treo giò 9

I. Oblyakov — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 8 thg 11, 2024 10 thg 11, 2024 3
Treo giò 3 thg 3, 2023 5 thg 3, 2023 3
Chấn thương 28 thg 9, 2022 29 thg 9, 2022 2
Treo giò 1 thg 4, 2022 3 thg 4, 2022 3
Ốm 21 thg 2, 2021 11 thg 3, 2021 19
Treo giò 15 thg 12, 2020 17 thg 12, 2020 3
Treo giò 13 thg 3, 2020 15 thg 3, 2020 3
Chấn thương 9 thg 12, 2018 10 thg 12, 2018 2
Treo giò 6 thg 12, 2018 8 thg 12, 2018 3
Trang trận đấu