I. Kuat
Tiền vệ ·
Kazakhstan
I. Kuat, Kazakhstan, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
235Phút
6.04Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1 (0)
- Chuyền chính xác
- 81%
- Tranh chấp thắng
- 6 / 17
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 4 | 0 | 0 | 6.04 | |
| 25/26 | 12 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 7 | 0 | 1 | ||
| 23/24 | 29 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 7 | 0 | 0 | 6.36 | |
| 21/22 | 2 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 7 | 0 | 0 | 6.48 | |
| 19/20 | 3 | 0 | 0 | 6.30 | |
| 18/19 | 15 | 1 | 0 | 6.85 | |
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 31 | 4 | 0 | ||
| 15/16 | 26 | 3 | 0 | ||
| 14/15 | 6 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 17 | 2 | 0 | ||
| 12/13 | 15 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 16 thg 2, 2025 | Zhenys từ FC Astana | Tự do |
| 14 thg 2, 2025 | Zhenys từ FC Astana | Tự do |
| 16 thg 3, 2021 | FC Astana từ Khimki | |
| 11 thg 9, 2020 | Khimki từ FC Orenburg | Tự do |
| 1 thg 1, 2020 | FC Orenburg từ FC Kairat | Tự do |
Danh hiệu9
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2018, 2017, 2015, 2014 | 4 | 1 |
| Super Cup2023, 2017, 2016 | 3 | 4 |
| Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan2022 | 1 | 9 |
| League Cup2024 | 1 |