Halls
Thủ môn ·
Kyoto Sanga FC
Halls, Kyoto Sanga FC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 5.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
450Phút
6.78Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Tranh chấp thắng
- 5 / 5
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 5 | 0 | 0 | 6.78 | |
| 26/27 | 1 | 0 | 0 | 5.89 | |
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 25/26 | 48 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 24/25 | 2 | 0 | 0 | 5.90 | |
| 23/24 | 3 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 2 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 3 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 3 | 0 | 0 | 6.90 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 3 thg 1, 2025 | Vila Nova từ CR Vasco da Gama | Tự do |
| 12 thg 4, 2024 | Vila Nova từ CR Vasco da Gama | Cho mượn |
| 7 thg 5, 2021 | CR Vasco da Gama từ BOA | |
| 10 thg 1, 2021 | BOA từ CR Vasco da Gama | Cho mượn |
| 1 thg 2, 2020 | Nautico Recife từ CR Vasco da Gama | Cho mượn |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Goiano - 12025 | 1 | |
| Copa Verde | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương cơ | 21 thg 4, 2024 | 3 thg 5, 2024 | 13 |