H. Riojas

H. Riojas

Hậu vệ · Sport Boys

H. Riojas, Sport Boys, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 0, trận: 23.

Sinh 15 tháng 10, 1991 (34) · Peru · 185 cm · 83 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

2Bàn
0Kiến tạo
1.989Phút
6.82Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
4 (2)
Chuyền chính xác
83%
Tranh chấp thắng
84 / 172

Sự nghiệp

H. Riojas — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Sport Boys · Primera División 23 2 0 6.82
25/26 Sport Boys · Primera División 23 3 0 6.92
24/25 Union Comercio · Primera División 10 0 0 6.66
23/24 Malacateco · Liga Nacional 15 0 0
22/23 Cusco · Segunda División 2 0 0
21/22 Cienciano · Primera División 19 2 1 6.87
20/21 Sport Boys · Primera División 23 1 1 6.86
19/20 Alianza Lima · Primera División 29 0 2 6.83
18/19 Alianza Lima · Primera División 31 2 1 6.82
17/18 Alianza Lima · Primera División 26 1 0 6.87
16/17 Cesar Vallejo · Primera División 13 1 0
15/16 Peru · Cúp bóng đá Nam Mỹ 0 0 0

Chuyển nhượng 15

H. Riojas — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 1, 2025 Sport Boys từ Union Comercio Tự do
1 thg 1, 2025 Sport Boys từ Unión Comercio Tự do
1 thg 6, 2024 Union Comercio từ Malacateco Tự do
1 thg 1, 2024 Malacateco từ Cienciano Tự do
5 thg 7, 2022 Cienciano từ Cusco Tự do
15 thg 12, 2021 Cusco từ Cienciano Tự do
8 thg 1, 2021 Cienciano từ Sport Boys Tự do
21 thg 1, 2020 Sport Boys từ Alianza Lima Tự do
26 thg 3, 2018 Alianza Lima từ Belgrano Cordoba Tự do
28 thg 8, 2017 Belgrano Cordoba từ Alianza Lima Tự do
1 thg 1, 2017 Alianza Lima từ Cesar Vallejo Tự do
1 thg 1, 2015 Cesar Vallejo từ Cienciano
1 thg 1, 2014 Cienciano từ Deportivo Municipal
1 thg 3, 2013 Deportivo Municipal
1 thg 1, 2013 — từ Sport Boys

Danh hiệu1

H. Riojas — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Copa Inca20151
Liga 12
Trang trận đấu