Guti

Guti

Hậu vệ · Joinville

Guti, Joinville, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 18.

Sinh 29 tháng 6, 1991 (35) · Brazil · 187 cm · 83 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
1.539Phút

Sự nghiệp

Guti — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Joinville · Catarinense - 1 18 0 0
24/25 Sport Huancayo · Primera División 23 0 0 6.79
23/24 Telavi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 19 1 0
22/23 Hapoel Nazareth Illit · Liga Leumit 36 1 0
21/22 Hapoel Nazareth Illit · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 13 1 0
20/21 NK Osijek · HNL 16 0 0 6.83
19/20 NK Osijek · HNL 8 0 0
18/19 NK Osijek · HNL 37 1 0
17/18 Jagiellonia · UEFA Europa League 4 1 0
15/16 Joinville · Serie A 34 1 0 6.65
13/14 Figueirense · Serie B 8 0 0
12/13 Figueirense · Serie A 8 0 0
11/12 Figueirense · Serie A 0 0 0

Chuyển nhượng 8

Guti — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
2 thg 1, 2025 Joinville từ Sport Huancayo Tự do
2 thg 1, 2024 Sport Huancayo từ Telavi Tự do
1 thg 7, 2023 Telavi từ Hapoel Nazareth Illit
15 thg 8, 2021 Hapoel Nazareth Illit từ NK Osijek
25 thg 7, 2018 NK Osijek từ Jagiellonia
1 thg 2, 2016 Jagiellonia từ Joinville
1 thg 4, 2014 Joinville từ Duque de Caxias
10 thg 1, 2014 Duque de Caxias từ Figueirense

Danh hiệu1

Guti — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Serie B20141
Catarinense - 13
Giải vô địch bóng đá Ba Lan2
HNL1

Chấn thương và án treo giò 2

Guti — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 19 thg 7, 2018 24 thg 7, 2018 6
Treo giò 2 thg 11, 2017 6 thg 11, 2017 5
Trang trận đấu