G. Ganev

G. Ganev

Thủ môn · FC CSKA 1948 Sofia

Sinh 15 tháng 5, 1990 (36) · Ukraina · 188 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

G. Ganev — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 FC CSKA 1948 Sofia · First League 0 0 0
23/24 CSKA 1948 Sofia II · Second League 8 0 0
22/23 CSKA 1948 Sofia II · Second League 24 0 0
21/22 PFC Beroe Stara Zagora · First League 28 0 0
20/21 PFC Beroe Stara Zagora · First League 18 0 0
19/20 PFC Beroe Stara Zagora · First League 3 0 0
18/19 Inhulets · Persha Liga 11 0 0
17/18 Inhulets · Persha Liga 32 0 0
16/17 Zirka · Giải vô địch bóng đá Ukraina 2 0 0
15/16 Kryvbas KR · Persha Liga 30 0 0
14/15 Stal Alchevsk · Persha Liga 8 0 0
13/14 Stal Alchevsk · Persha Liga 17 0 0
12/13 Stal Alchevsk · Persha Liga 23 0 0
11/12 Nyva Vinnytsya · Persha Liga 12 0 0

Chuyển nhượng 13

G. Ganev — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 Lokomotiv G. Oryahovitsa từ Sevlievo Tự do
29 thg 6, 2026 Lokomotiv G. Oryahovitsa từ Sevlievo Tự do
31 thg 12, 2025 Sevlievo từ Fratria Tự do
15 thg 7, 2025 Fratria từ Lokomotiv G. Oryahovitsa Tự do
8 thg 6, 2022 FC CSKA 1948 Sofia từ PFC Beroe Stara Zagora Tự do
23 thg 12, 2019 PFC Beroe Stara Zagora từ Dunav Ruse Tự do
15 thg 6, 2019 Dunav Ruse từ Vereya Stara Zagora Tự do
13 thg 2, 2019 Vereya Stara Zagora từ Inhulets Tự do
1 thg 1, 2017 Inhulets từ Zirka Tự do
1 thg 7, 2016 Zirka từ Kryvbas KR Tự do
24 thg 2, 2015 Kryvbas KR từ Stal Alchevsk Tự do
13 thg 7, 2012 Stal Alchevsk từ Nyva Vinnytsya Tự do
15 thg 3, 2012 Nyva Vinnytsya từ Chornomorets Tự do
Trang trận đấu