G. Endo

G. Endo

Hậu vệ · FC Gifu

Sinh 9 tháng 9, 1994 (32) · Nhật Bản · 178 cm · 74 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

G. Endo — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 FC Gifu · J3 League 0 0 0
24/25 FC Gifu · J3 League 16 1 0
23/24 FC Gifu · J3 League 16 2 0
22/23 Kamatamare Sanuki · J3 League 34 2 0
21/22 Kamatamare Sanuki · J3 League 27 0 0
20/21 Parceiro Nagano · J3 League 26 0 0
19/20 Parceiro Nagano · J3 League 18 1 0
18/19 Parceiro Nagano · J3 League 6 0 0
17/18 Parceiro Nagano · Emperor Cup 1 0 0

Chuyển nhượng 2

G. Endo — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
9 thg 1, 2023 FC Gifu từ Kamatamare Sanuki
9 thg 1, 2021 Kamatamare Sanuki từ Parceiro Nagano Tự do
Trang trận đấu