G. Arabidze

G. Arabidze

Tiền vệ · FC Torpedo Kutaisi

G. Arabidze, FC Torpedo Kutaisi, mùa này — bàn thắng: 6, kiến tạo: 8, trận: 23.

Sinh 4 tháng 3, 1998 (28) · Georgia · 173 cm · 69 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

6Bàn
8Kiến tạo
0Phút

Sự nghiệp

G. Arabidze — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 FC Torpedo Kutaisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 23 6 8
25/26 Ulsan HD FC · K League 1 0 0 0
24/25 Ulsan HD FC · Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á 9 0 0 7.04
23/24 FC Torpedo Kutaisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 37 16 7
22/23 FC Torpedo Kutaisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 31 6 3
21/22 Georgia U21 · UEFA U21 Championship 3 3 0
20/21 Rotor Volgograd · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 4 0 0 6.20
19/20 Adanaspor · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ 7 2 3
18/19 Georgia · Giải vô địch bóng đá thế giới 4 0 0
17/18 Georgia · Friendlies 2 3 0
16/17 FC Shakhtar Donetsk · Giải vô địch bóng đá Ukraina 1 0 0
15/16 FC Shakhtar Donetsk · Giải vô địch bóng đá Ukraina 3 0 0
14/15 Lokomotivi Tbilisi · Erovnuli Liga 2 17 13 0
13/14 Lokomotivi Tbilisi · Erovnuli Liga 2 16 8 0

Chuyển nhượng 9

G. Arabidze — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
15 thg 10, 2025 FC Torpedo Kutaisi từ Ulsan HD FC Tự do
29 thg 6, 2025 FC Torpedo Kutaisi từ Ulsan HD FC Tự do
31 thg 7, 2024 Ulsan HD FC từ FC Torpedo Kutaisi
1 thg 1, 2022 FC Torpedo Kutaisi từ C.D. Nacional
12 thg 1, 2021 Rotor Volgograd từ C.D. Nacional Cho mượn
3 thg 8, 2020 C.D. Nacional từ Adanaspor
17 thg 8, 2019 Adanaspor từ C.D. Nacional Cho mượn
3 thg 7, 2018 C.D. Nacional từ FC Shakhtar Donetsk
1 thg 7, 2015 FC Shakhtar Donetsk từ Lokomotivi Tbilisi € 650K

Danh hiệu6

G. Arabidze — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2016/2017, 2015/20162
Giải vô địch bóng đá Ukraina2016/201711
K League 120241
Super Cup20241
David Kipiani Cup20221
Korea Cup1
Trang trận đấu