G. Arabidze
Tiền vệ ·
FC Torpedo Kutaisi
G. Arabidze, FC Torpedo Kutaisi, mùa này — bàn thắng: 6, kiến tạo: 8, trận: 23.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
6Bàn
8Kiến tạo
0Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 23 | 6 | 8 | ||
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 9 | 0 | 0 | 7.04 | |
| 23/24 | 37 | 16 | 7 | ||
| 22/23 | 31 | 6 | 3 | ||
| 21/22 | 3 | 3 | 0 | ||
| 20/21 | 4 | 0 | 0 | 6.20 | |
| 19/20 | 7 | 2 | 3 | ||
| 18/19 | 4 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 2 | 3 | 0 | ||
| 16/17 | 1 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 3 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 17 | 13 | 0 | ||
| 13/14 | 16 | 8 | 0 |
Chuyển nhượng 9
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 15 thg 10, 2025 | FC Torpedo Kutaisi từ Ulsan HD FC | Tự do |
| 29 thg 6, 2025 | FC Torpedo Kutaisi từ Ulsan HD FC | Tự do |
| 31 thg 7, 2024 | Ulsan HD FC từ FC Torpedo Kutaisi | |
| 1 thg 1, 2022 | FC Torpedo Kutaisi từ C.D. Nacional | |
| 12 thg 1, 2021 | Rotor Volgograd từ C.D. Nacional | Cho mượn |
| 3 thg 8, 2020 | C.D. Nacional từ Adanaspor | |
| 17 thg 8, 2019 | Adanaspor từ C.D. Nacional | Cho mượn |
| 3 thg 7, 2018 | C.D. Nacional từ FC Shakhtar Donetsk | |
| 1 thg 7, 2015 | FC Shakhtar Donetsk từ Lokomotivi Tbilisi | € 650K |
Danh hiệu6
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2016/2017, 2015/2016 | 2 | |
| Giải vô địch bóng đá Ukraina2016/2017 | 1 | 1 |
| K League 12024 | 1 | |
| Super Cup2024 | 1 | |
| David Kipiani Cup2022 | 1 | |
| Korea Cup | 1 |