G. Abdul

G. Abdul

Hậu vệ · Sierra Leone

Sinh 27 tháng 1, 2001 (25) · Gambia · 191 cm

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

G. Abdul — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Sierra Leone · Africa Cup of Nations - Qualification 0 0 0
24/25 Hapoel Kfar Saba · Liga Leumit 0 0 0
23/24 Hapoel Kfar Saba · Liga Leumit 25 0 0
22/23 Hapoel Ramat HaSharon · Liga Leumit 20 0 0
21/22 Hapoel Ramat HaSharon · Liga Leumit 35 2 0
20/21 Hapoel Ramat HaSharon · Liga Leumit 26 0 0
19/20 Hapoel Ramat HaSharon · Liga Leumit 15 0 0

Chuyển nhượng 5

G. Abdul — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
9 thg 7, 2026 FC Minsk từ Samgurali Tự do
8 thg 7, 2026 FC Minsk từ Samgurali Tự do
28 thg 2, 2026 Samgurali từ FC Dynamo Brest Tự do
10 thg 2, 2026 Samgurali từ FC Dynamo Brest Tự do
10 thg 2, 2026 Jarjue Kabia Abdoulie từ FC Dynamo Brest Tự do
Trang trận đấu