F. Martínez

F. Martínez

Tiền đạo · Sport Boys

F. Martínez, Sport Boys, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 10.

Sinh 15 tháng 2, 1990 (36) · Ecuador · 179 cm · 71 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
1Kiến tạo
376Phút
6.74Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
6 (3)
Tranh chấp thắng
10 / 31

Sự nghiệp

F. Martínez — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Sport Boys · Primera División 10 1 1 6.74
25/26 El Nacional · Liga Pro 7 1 0 6.74
24/25 Barcelona S.C. · Liga Pro 0 0 3 6.91
23/24 Barcelona S.C. · Liga Pro 16 3 0 6.68
22/23 Ecuador · World Cup - Qualification South America 2 0 0 6.25
21/22 Ecuador · Cúp bóng đá Nam Mỹ 4 1 0
20/21 Club Tijuana · Liga MX 17 8 2 7.09
19/20 Barcelona S.C. · Liga Pro 27 16 0
18/19 Ecuador · World Cup - Qualification South America 9 2 0 6.30
17/18 Ecuador · Friendlies 0 0 0
16/17 Ecuador · Cúp bóng đá Nam Mỹ 3 0 0 6.43
15/16 Ecuador · Cúp bóng đá Nam Mỹ 3 0 0
14/15 Ecuador · Giải vô địch bóng đá thế giới 0 0 0
12/13 Deportivo Quito · Liga Pro 11 2 0

Chuyển nhượng 14

F. Martínez — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
9 thg 2, 2026 Atletico FC từ Sport Boys Tự do
30 thg 12, 2025 Martinez Fidel từ Sport Boys Tự do
24 thg 7, 2025 Sport Boys từ El Nacional Tự do
22 thg 7, 2025 Sport Boys từ El Nacional Tự do
7 thg 3, 2024 El Nacional từ Barcelona S.C.
17 thg 6, 2022 Barcelona S.C. từ Club Queretaro
1 thg 1, 2022 Club Queretaro từ Club Tijuana
1 thg 1, 2021 Club Tijuana từ Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa
1 thg 9, 2020 Thượng Hải Lục Địa Thân Hoa từ Barcelona S.C.
17 thg 1, 2018 Peñarol từ Atlas
1 thg 1, 2017 Atlas từ U.N.A.M. - Pumas
1 thg 6, 2015 U.N.A.M. - Pumas từ Leones Negros UDG
1 thg 7, 2014 Leones Negros UDG từ Club Tijuana
1 thg 7, 2012 Club Tijuana từ Deportivo Quito

Danh hiệu4

F. Martínez — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Liga MX201211
Liga Pro201111
Copa Ecuador20241
Super Copa20181
Supercopa de Ecuador1
Trang trận đấu