F. Ioannidis
Tiền đạo ·
Sporting CP
F. Ioannidis, Sporting CP, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 2, trận: 11.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
2Kiến tạo
340Phút
6.76Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 14 (5)
- Chuyền chính xác
- 81%
- Tranh chấp thắng
- 20 / 44
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 11 | 2 | 2 | 6.76 | |
| 26/27 | 8 | 1 | 2 | 6.83 | |
| 25/26 | 1 | 1 | 0 | ||
| 24/25 | 10 | 3 | 1 | 7.16 | |
| 23/24 | 6 | 1 | 1 | ||
| 22/23 | 4 | 0 | 0 | 6.45 | |
| 21/22 | 3 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 24 | 4 | 0 | ||
| 19/20 | 2 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 1 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 7 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 2
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 9, 2025 | Sporting CP từ Panathinaikos | Chuyển nhượng |
| 11 thg 8, 2020 | Panathinaikos từ Levadiakos | Tự do |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2023/2024, 2021/2022 | 2 | |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp | 2 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 4 thg 4, 2025 | 6 thg 4, 2025 | 3 |
| Treo giò | 14 thg 2, 2025 | 16 thg 2, 2025 | 3 |
| Chấn thương gân Achilles | 14 thg 11, 2024 | 26 thg 11, 2024 | 13 |
| Chấn thương | 6 thg 10, 2024 | 25 thg 10, 2024 | 20 |