F. Hoxha

F. Hoxha

Sinh 22 tháng 2, 2001 (25) · Kosovo · 177 cm · 71 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

F. Hoxha — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Grasshopper Club Zurich · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 0 0 0
24/25 FC Schaffhausen · Challenge League 0 0 0
23/24 Kosovo U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 4 0 0
22/23 Grasshopper Club Zurich · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 5 0 0 6.25
21/22 Grasshopper Club Zurich · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 6 0 0 6.33

Chuyển nhượng 10

F. Hoxha — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 Étoile Carouge từ Grasshopper Club Zurich Tự do
29 thg 6, 2026 Étoile Carouge từ Grasshopper Club Zurich Tự do
29 thg 6, 2026 Grasshopper Club Zurich từ Étoile Carouge Hết hạn cho mượn
29 thg 6, 2026 Hoxha Florian từ Grasshopper Club Zurich Tự do
20 thg 1, 2026 Étoile Carouge từ Grasshopper Club Zurich Cho mượn
30 thg 12, 2025 Grasshopper Club Zurich từ FC Vaduz Hết hạn cho mượn
15 thg 7, 2025 FC Vaduz từ Grasshopper Club Zurich Cho mượn
1 thg 7, 2025 Grasshopper Club Zurich từ FC Schaffhausen Hết hạn cho mượn
29 thg 6, 2025 Grasshopper Club Zurich từ FC Schaffhausen Hết hạn cho mượn
15 thg 1, 2025 FC Schaffhausen từ Grasshopper Club Zurich Cho mượn
Trang trận đấu