F. Daprelà

F. Daprelà

Hậu vệ · FC Zürich

Sinh 19 tháng 2, 1991 (35) · Thụy Sĩ · 183 cm · 79 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

F. Daprelà — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 FC Zürich · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 0 0 0
23/24 FC Zürich · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 35 0 0 6.68
22/23 FC Lugano · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 29 0 0 6.68
21/22 FC Lugano · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 34 0 0 6.76
20/21 FC Lugano · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 30 2 0 6.31
19/20 FC Lugano · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 37 1 1 6.83
18/19 FC Lugano · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 24 2 0
17/18 FC Lugano · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 25 1 0
16/17 S.S.C. Bari · Serie B 27 2 0
14/15 Palermo F.C. · Giải vô địch bóng đá Ý 22 0 0
12/13 Thụy Sĩ U23 · Olympics Men 1 0 0
10/11 Brescia · Giải vô địch bóng đá Ý 10 0 0

Chuyển nhượng 8

F. Daprelà — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
17 thg 6, 2023 FC Zürich từ FC Lugano
1 thg 9, 2017 FC Lugano từ A.C. ChievoVerona Tự do
28 thg 7, 2016 S.S.C. Bari từ A.C. ChievoVerona Cho mượn
1 thg 7, 2016 A.C. ChievoVerona từ Carpi FC 1909 Tự do
5 thg 1, 2016 Carpi FC 1909 từ Palermo F.C. Tự do
30 thg 7, 2013 Palermo F.C. từ Brescia € 1.5M
30 thg 8, 2010 Brescia từ West Ham United € 1.4M
1 thg 9, 2009 West Ham United từ Grasshopper Club Zurich € 1.2M
Trang trận đấu